越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quá cảnh” (1)
quá cảnh
英语
名transit
Cấp giấy chứng nhận quá cảnh theo các quy định.
Issue transit certificates according to regulations.
相关词“quá cảnh” (0)
未找到相关词。
短语“quá cảnh” (1)
Cấp giấy chứng nhận quá cảnh theo các quy định.
Issue transit certificates according to regulations.
